| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +3,50% | 0,04816₫ | 1,38₫ | 6,58₫ | 0,7985₫ | 1,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,77% | -110,94₫ | 112,32₫ | 153,04₫ | 0,7454₫ | 1,38₫ |