| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,54% | -221,19₫ | 803,29₫ | 1.056,29₫ | 498,63₫ | 582,10₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,65% | -11.849,70₫ | 12.652,99₫ | 13.755,26₫ | 791,53₫ | 803,29₫ |