| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +5,87% | 529,10₫ | 9.017,02₫ | 10.274,54₫ | 8.026,54₫ | 9.546,12₫ |
| 2025 Năm ngoái | -44,90% | -7.347,93₫ | 16.364,95₫ | 26.293,74₫ | 4.988,47₫ | 9.017,02₫ |