| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,17% | -10,24₫ | 871,12₫ | 1.175,84₫ | 660,60₫ | 860,88₫ |
| 2025 Năm ngoái | -35,45% | -478,36₫ | 1.349,47₫ | 2.244,18₫ | 456,72₫ | 871,12₫ |