| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,88% | -10.294,01₫ | 11.203,37₫ | 13.715,28₫ | 744,69₫ | 909,36₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,04% | -39.810,88₫ | 51.014,25₫ | 29.662.314,49₫ | 11.196,93₫ | 11.203,37₫ |