| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,08% | -0,2179₫ | 0,4730₫ | 0,5113₫ | 0,1221₫ | 0,2550₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,73% | -1,14₫ | 1,62₫ | 6,54₫ | 0,06318₫ | 0,4730₫ |