| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -4,13% | -22,43₫ | 543,71₫ | 2.632.744,41₫ | 8,44₫ | 521,28₫ |
| 2025 Năm ngoái | -42,95% | -409,37₫ | 953,08₫ | 2.134,49₫ | 95,87₫ | 543,71₫ |