| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,19% | -44,51₫ | 108,06₫ | 130,40₫ | 58,22₫ | 63,55₫ |
| 2025 Năm ngoái | -76,39% | -349,69₫ | 457,76₫ | 3.647,12₫ | 107,99₫ | 108,06₫ |