| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,15% | -1,16₫ | 762,62₫ | 888,07₫ | 708,40₫ | 761,46₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,55% | 4,17₫ | 758,45₫ | 886,44₫ | 562,05₫ | 762,62₫ |