| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,76% | -134,47₫ | 1.143,64₫ | 1.624,93₫ | 602,91₫ | 1.009,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -90,43% | -10.804,21₫ | 11.947,85₫ | 22.326,53₫ | 1.142,51₫ | 1.143,64₫ |