| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +27,70% | 0,7353₫ | 2,65₫ | 7,37₫ | 1,61₫ | 3,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,30% | -376,28₫ | 378,94₫ | 975,24₫ | 1,58₫ | 2,65₫ |