| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,32% | -182,64₫ | 394,30₫ | 394,30₫ | 206,79₫ | 211,67₫ |
| 2025 Năm ngoái | +38,68% | 109,97₫ | 284,33₫ | 398,06₫ | 163,50₫ | 394,30₫ |