| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -89,89% | -16.014,09₫ | 17.815,05₫ | 44.433,95₫ | 1.459,83₫ | 1.800,96₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,98% | -109.286,89₫ | 127.101,94₫ | 637.296,97₫ | 10.184,06₫ | 17.815,05₫ |