| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,93% | -2.071.355,48₫ | 4.413.516,09₫ | 5.261.773,29₫ | 2.195.264,26₫ | 2.342.160,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | -29,07% | -1.808.770,30₫ | 6.221.093,04₫ | 9.593.342,75₫ | 3.213.845,94₫ | 4.412.322,74₫ |