| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -96,28% | -39,20₫ | 40,72₫ | 188,50₫ | 0,007619₫ | 1,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -56,93% | -53,83₫ | 94,55₫ | 590,46₫ | 38,92₫ | 40,72₫ |