| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -42,39% | -0,1965₫ | 0,4635₫ | 1,86₫ | 0,2189₫ | 0,2670₫ |
| 2025 Năm ngoái | +97,45% | 0,2287₫ | 0,2347₫ | 28,25₫ | 0,01175₫ | 0,4635₫ |