| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -83,87% | -0,3004₫ | 0,3582₫ | 0,5079₫ | 0,04414₫ | 0,05776₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,57% | -3,89₫ | 4,25₫ | 171,45₫ | 0,3076₫ | 0,3580₫ |