| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,20% | -15.681,74₫ | 33.224,21₫ | 36.469,37₫ | 11.842,03₫ | 17.542,47₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,02% | -40.636,22₫ | 73.860,44₫ | 5.053.720,51₫ | 29.400,79₫ | 33.224,21₫ |