| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,38% | -7,67₫ | 18,54₫ | 38,20₫ | 4,47₫ | 10,87₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,25% | -85,93₫ | 104,47₫ | 145,20₫ | 17,62₫ | 18,54₫ |