| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +257,29% | 0,3792₫ | 0,1474₫ | 1,22₫ | 0,1474₫ | 0,5266₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,29% | -5,29₫ | 5,43₫ | 12,65₫ | 0,1343₫ | 0,1474₫ |