| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -97,35% | -72,43₫ | 74,40₫ | 143,27₫ | 1,77₫ | 1,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,84% | -537,51₫ | 611,91₫ | 1.137,73₫ | 67,45₫ | 74,40₫ |