| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -1,37% | -2.078,65₫ | 151.935,26₫ | 202.302,35₫ | 111.759,85₫ | 149.856,61₫ |
| 2025 Năm ngoái | +50,83% | 51.200,42₫ | 100.734,84₫ | 154.185,59₫ | 81.406,89₫ | 151.935,26₫ |