| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -92,58% | -93,53₫ | 101,02₫ | 322,01₫ | 6,05₫ | 7,50₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,87% | -77.814,34₫ | 77.915,36₫ | 143.132,27₫ | 17,36₫ | 101,02₫ |