| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +477,86% | 80.998.859.272.680,08₫ | 16.950.194.981.369,37₫ | 98.118.791.027.361,27₫ | 16.905.830.257.532,57₫ | 97.949.054.254.049,45₫ |