| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -53,23% | -766,23₫ | 1.439,47₫ | 1.583,12₫ | 594,24₫ | 673,24₫ |
| 2025 Năm ngoái | -81,60% | -6.382,95₫ | 7.822,43₫ | 9.711,35₫ | 1.306,20₫ | 1.439,47₫ |