| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +23,83% | 67,82₫ | 284,57₫ | 642,13₫ | 194,63₫ | 352,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -82,54% | -1.345,03₫ | 1.629,60₫ | 1.885,62₫ | 112,29₫ | 284,57₫ |