| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,20% | -0,02872₫ | 0,07145₫ | 0,1422₫ | 0,03016₫ | 0,04273₫ |
| 2025 Năm ngoái | -99,70% | -23,74₫ | 23,81₫ | 174,44₫ | 0,06503₫ | 0,07145₫ |