| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,15% | -5,76₫ | 21,20₫ | 22,75₫ | 13,79₫ | 15,45₫ |
| 2025 Năm ngoái | -6,39% | -1,45₫ | 22,65₫ | 31,26₫ | 15,42₫ | 21,20₫ |