| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,02% | -17.585,10₫ | 65.075,40₫ | 115.724,70₫ | 25.745,85₫ | 47.490,30₫ |
| 2025 Năm ngoái | -79,68% | -255.168,22₫ | 320.243,63₫ | 381.686,18₫ | 58.757,40₫ | 65.075,40₫ |
| 2024 | -50,91% | -332.300,48₫ | 652.728,38₫ | 857.378,93₫ | 157.950,00₫ | 320.427,90₫ |
| 2023 | +302,71% | 490.882,27₫ | 162.162,00₫ | 1.158.300,00₫ | 94.664,70₫ | 653.044,27₫ |
| 2022 | -96,69% | -4.731.655,50₫ | 4.893.817,50₫ | 5.752.012,50₫ | 154.001,25₫ | 162.162,00₫ |