| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -47,79% | -426,76₫ | 893,03₫ | 1.314,52₫ | 413,59₫ | 466,27₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,07% | -21.801,47₫ | 22.694,49₫ | 30.439,34₫ | 792,92₫ | 893,03₫ |