| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -10,00% | -0,1844₫ | 1,84₫ | 4,02₫ | 0,9829₫ | 1,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,62% | -40,28₫ | 42,12₫ | 286,14₫ | 1,72₫ | 1,84₫ |