| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,22% | -47,52₫ | 107,47₫ | 107,47₫ | 46,72₫ | 59,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -48,14% | -99,77₫ | 207,24₫ | 207,24₫ | 56,55₫ | 107,47₫ |