| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,84% | -5.885,50₫ | 21.142,44₫ | 28.169,77₫ | 15.068,89₫ | 15.256,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -2,72% | -591,62₫ | 21.734,06₫ | 26.781,06₫ | 13.564,44₫ | 21.142,44₫ |