| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,95% | -3,15₫ | 6,44₫ | 7,22₫ | 2,06₫ | 3,29₫ |
| 2025 Năm ngoái | -98,55% | -438,83₫ | 445,28₫ | 1.355,80₫ | 5,83₫ | 6,44₫ |