| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,72% | -0,07162₫ | 0,4555₫ | 0,5798₫ | 0,2611₫ | 0,3839₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,50% | -2,92₫ | 3,37₫ | 4,18₫ | 0,4273₫ | 0,4555₫ |