| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +95,49% | 31.386,21₫ | 32.869,37₫ | 97.807,84₫ | 12.857,81₫ | 64.255,57₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,50% | -355.291,17₫ | 388.276,44₫ | 923.027,55₫ | 31.474,69₫ | 32.985,27₫ |