| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -49,75% | -12,81₫ | 25,75₫ | 26,06₫ | 11,91₫ | 12,94₫ |
| 2025 Năm ngoái | -77,10% | -86,73₫ | 112,48₫ | 200,05₫ | 21,51₫ | 25,75₫ |