| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,54% | -0,00001583₫ | 0,00004721₫ | 0,00005010₫ | 0,00002406₫ | 0,00003137₫ |
| 2025 Năm ngoái | +18,41% | ₫0.0000073395190924000030.057339 | 0,00003987₫ | 0,00007562₫ | 0,00002854₫ | 0,00004721₫ |