| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,48% | -2,21₫ | 6,24₫ | 7,17₫ | 3,54₫ | 4,03₫ |
| 2025 Năm ngoái | -54,39% | -7,44₫ | 13,68₫ | 17,70₫ | 5,02₫ | 6,24₫ |