| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,87% | -2,91₫ | 36,97₫ | 41,20₫ | 31,32₫ | 34,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,96% | -90,32₫ | 127,30₫ | 197,39₫ | 36,91₫ | 36,97₫ |