| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -84,12% | -1.097,71₫ | 1.304,92₫ | 1.525,78₫ | 194,10₫ | 207,21₫ |
| 2025 Năm ngoái | -75,43% | -4.006,96₫ | 5.311,87₫ | 5.810,88₫ | 1.147,31₫ | 1.304,92₫ |