| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -12,01% | -211,86₫ | 1.763,65₫ | 2.563,84₫ | 1.015,97₫ | 1.551,79₫ |
| 2025 Năm ngoái | -74,93% | -5.269,87₫ | 7.033,52₫ | 8.941,48₫ | 551,50₫ | 1.763,65₫ |