| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -39,30% | ₫-0.00000259177997311663-0.052591 | ₫0.0000065951532093440.056595 | ₫0.0000099996953425460.059999 | ₫0.0000019780881181320.051978 | ₫0.000004003373236227370.054003 |