| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -48,38% | -0,5120₫ | 1,06₫ | 1,08₫ | 0,4832₫ | 0,5463₫ |
| 2025 Năm ngoái | -72,50% | -2,79₫ | 3,85₫ | 7,10₫ | 0,6201₫ | 1,06₫ |