| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,65% | -7,17₫ | 93,73₫ | 120,79₫ | 66,12₫ | 86,56₫ |
| 2025 Năm ngoái | -40,90% | -64,87₫ | 158,60₫ | 199,94₫ | 77,96₫ | 93,73₫ |