| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -43,05% | -0,004254₫ | 0,009881₫ | 0,01121₫ | 0,005033₫ | 0,005628₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,85% | -0,3035₫ | 0,3134₫ | 0,3695₫ | 0,009392₫ | 0,009881₫ |