| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -44,29% | ₫-0.000002651939566439962-0.052651 | ₫0.0000059873576612880.055987 | ₫0.0000075785990495999990.057578 | ₫0.00000264190448568000030.052641 | ₫0.00000333541809484803760.053335 |
| 2025 Năm ngoái | -81,68% | -0,00002670₫ | 0,00003269₫ | 0,00004084₫ | ₫0.0000058444012550160.055844 | ₫0.0000059873576612880.055987 |