| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,08% | -1,24₫ | 4,00₫ | 15,70₫ | 1,86₫ | 2,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -89,35% | -33,57₫ | 37,57₫ | 60,24₫ | 3,83₫ | 4,00₫ |