| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -32,35% | -790,91₫ | 2.445,11₫ | 3.027,21₫ | 1.536,04₫ | 1.654,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -65,61% | -4.663,81₫ | 7.108,89₫ | 8.508,24₫ | 1.855,28₫ | 2.445,08₫ |