| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.000000000000009983875705332768-0.0149983 | 0,7158₫ | 0,7158₫ | 0,7158₫ | 0,7158₫ |
| 2025 Năm ngoái | -94,38% | -12,02₫ | 12,73₫ | 13,99₫ | 0,6157₫ | 0,7158₫ |